dollar bill

Học thuật
Thân thiện
dollar bill

A cashier hands a customer a crisp dollar bill as change.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ tiền giấy mệnh giá một đô la Mỹ: Một tờ tiền giấy chính thức của Hoa Kỳ, giá trị tương đương 100 cent. Đây một đơn vị tiền tệ vật .
    • Tờ một đô la: Cách gọi thông thường cho tờ tiền giấy mệnh giá nhỏ nhất trong hệ thống tiền giấy đang lưu hành của Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a dollar bill for the vending machine. (Tôi cần một tờ một đô la cho máy bán hàng tự động.)
    • He gave the cashier a five-dollar bill and received four dollar bills as change. (Anh ấy đưa cho nhân viên thu ngân một tờ năm đô la nhận lại bốn tờ một đô la tiền thừa.)
    • The design on the dollar bill has remained largely unchanged for decades. (Thiết kế trên tờ một đô la đã phần lớn không thay đổi trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a dollar bill": kiếm được tiền, thường dùng để nhấn mạnh sự chăm chỉ hoặc cách thức kiếm sống.

    • He's out there every day, trying to make a dollar bill. (Anh ta ở ngoài kia mỗi ngày, cố gắng kiếm tiền mưu sinh.)
  • "As phony as a three-dollar bill": (thành ngữ) giả mạo, không thật. Lưu ý: Không tồn tại tờ ba đô la chính thức, nên cụm từ này dùng để chỉ thứ đó rõ ràng giả.

    • His apology was as phony as a three-dollar bill. (Lời xin lỗi của anh ta giả tạo khó tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Bill (n): tờ tiền giấy (nói chung).

    • a ten-dollar bill (tờ mười đô la)
  • Banknote (n): tiền giấy, ngân phiếu (từ trang trọng hơn).

  • Buck (n, lóng): đô la (thường dùng trong khẩu ngữ, có thể chỉ tiền xu hoặc tiền giấy).
    • Can you lend me a few bucks? (Bạn có thể cho tôi mượn vài đô được không?)
Từ đồng nghĩa
  • One-dollar note: tờ giấy bạc một đô la (cách gọi khác, ít phổ biến hơn ở Mỹ).
  • Single (n, lóng): tờ một đô la (trong khẩu ngữ).
    • I only have a single left in my wallet. (Tôi chỉ còn một tờ một đô la trong .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "dollar bill" như một cụm động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To look/feel like a million dollars/bucks: trông/rất tuyệt vời, cảm thấy cực kỳ tốt.

    • After her makeover, she looked like a million dollars. (Sau khi được tân trang, ấy trông thật lộng lẫy.)
    • Lưu ý: Thành ngữ này thường dùng "dollars" hoặc "bucks", không dùng "dollar bill".
  • To bet one's bottom dollar: toàn bộ số tiền cuối cùng của mình, rất chắc chắn về điều đó.

    • I'd bet my bottom dollar that he'll be late again. (Tôi toàn bộ số tiền cuối cùng của mình anh ta sẽ lại đến muộn.)
dollar bill

A cashier hands a customer a crisp dollar bill as change.

Noun
  1. hóa đơn một đô-la

Từ đồng nghĩa